Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo thứ tự bảng chữ cái

Ngày 10/03/2016 10:42 AM (GMT+7)

Trong những năm gần đây, các mẹ rất chuộng đặt tên tiếng Anh cho con gái. Vậy nhưng không phải ai cũng biết rõ ý nghĩa của những cái tên mình đã đặt.


Các mẹ rất chuộng đặt tên tiếng Anh cho con gái



Những cái tên tiếng Anh nghe chừng rất “sang chảnh” nhưng nó không hề vô nghĩa đâu nhé! Nếu mẹ vẫn chưa biết nên đặt tên tiếng Anh cho con gái như thế nào cho hay thì đây là nguồn tham khảo mẹ đang cần đấy!

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái A

- Abigail: Nguồn vui

- Ada: Thịnh vượng và hạnh phúc

- Adelaide: No đủ, giàu có

- Adrienne: Nữ tính

- Agatha: Điều tốt đẹp

- Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng

- Aileen: Nhẹ nhàng, bay bổng

- Aimee: Được yêu thương

- Atlanta: Ngay thẳng

- Alarice: Thước đo cho tất cả

- Alda: Giàu sang

- Alexandra: Vị cứu tinh của nhân loại

- Alice: Niềm hân hoan

- Alina: Thật thà, không gian trá

- Alma: Người chăm sóc mọi người

- Amanda: Đáng yêu

- Amaryllis: Niềm vui

- Amber: Viên ngọc quý

- Anastasia: Người tái sinh

- Andrea: Dịu dàng, nữ tính

- Angela: Thiên thần

- Angelica: Tiếng Ý của từ Angela, nghĩa là thiên thần

- Anita: Duyên dáng và phong nhã

- Ann, Anne: Yêu kiều, duyên dáng

- Annabelle: Niềm vui mừng

- Annette: Một biến thể của tên Anne

- Anthea: Như một loài hoa

- Ariana: Trong như tiếng kêu của đồ bạc

- Audrey: Khỏe mạnh

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái B

- Barbara: Người luôn tạo sự ngạc nhiên

- Beata: Hạnh phúc, sung sướng và may mắn

- Beatrice, Beatrix: Người được chúc phúc

- Belinda: Đáng yêu

- Belle, Bella: Xinh đẹp

- Bernice: Người mang về chiến thắng

- Bertha, Berta: Ánh sáng và vinh quang rực rỡ

- Bettina: Ánh sáng huy hoàng

- Beryl: Một món trang sức quý giá

- Bess: Quà dâng hiến cho Thượng Đế

- Beth, Bethany: Kính sợ Thượng Đế

- Bettina: Dâng hiến cho Thượng Đế

- Bianca: Trinh trắng

- Blair: Vững vàng

- Bly: Tự do và phóng khoáng

- Bonnie: Ngay thẳng và đáng yêu

- Brenda: Lửa

- Briana: Quý phái và đức hạnh

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái C

Catherine: Tinh khiết

Camille: Đôi chân nhanh nhẹn

Carissa: Nhạy cảm và dịu dàng

Carla: Nữ tính

Carly: Một dạng của tên Caroline

Carmen: Quyến rũ

Carrie, Carol, Caroline: Bài hát với âm giai vui nhộn

Cherise, Cherry: Ngọt ngào

Charlene: Cô gái nhỏ xinh

Chelsea: Nơi để người khác nương tựa

Cheryl: Người được mọi người mến

Chloe: Như bông hoa mới nở

Christine, Christian: Ngay thẳng

Claire, Clare: Phân biệt phải trái rõ ràng

Clarissa: Được nhiều người biết đến

Coral: Viên đá nhỏ

Courtney: Người của hoàng gia

Cynthia: Nữ thần

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái D

Danielle: Nữ tính

Darlene: Được mọi người yêu mến

Davida: Nữ tính

Deborah: Con ong chăm chỉ

Diana, Diane: Nữ thần

Dominica: Chúa tể

Dominique: Thuộc về Thượng Đế

Donna: Quý phái

Dora: Một món quà

Doris: Từ biển khơi

Drucilla Dewey Eyes

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái E

- Eda: Giàu có

- Edna: Nồng nhiệt

- Edeline: Tốt bụng

- Edith: Món quaà

- Edlyn: Cao thượng

- Edna: Nhân ái

- Edwina: Có tình nghĩa

- Eileen, Elaine, Eleanor: Dịu dàng

- Elena: Thanh tú

- Elga, Elfin: Ngọn giáo

- Emily: Giàu tham vọng

- Emma: Tổ mẫu

- Erika: Mạnh mẽ

- Ernestine: Có mục đích

- Esmeralda: Đá quý

- Estelle: Một ngôi sao

- Estra: Nữ thần mùa xuân

- Ethel: Quý phái

- Eudora: Món quà

- Eunice: Hạnh phúc của người chiến thắng

- Eva, Eva, Evelyn: Người gieo sự sống

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái F

- Fannie: Tự do

- Farrah, Fara: Đẹp đẽ

- Fawn: Con nai nhỏ

- Faye: Đẹp như tiên

- Fedora: Món quà quý

- Felicia: Lời chúc mừng

- Fern: Sức sống bền lâu

- Fiona: Xinh xắn

- Flora: Một bông hoa

- Frances, Francesca: Tự do và phóng khoáng

- Frida, Frida: Cầu ước hòa bình

- Federica: Nơi người khác tìm được sự bình yên

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái G

- Gabrielle: Sứ thần của Chúa

- Gale: Cuộc sống

- Gaye: Vui vẻ

- Georgette, Georgia, Georgiana: Nữ tính

- Geraldine: Người vĩ đại

- Gloria: Đẹp lộng lẫy

- Glynnis: Đẹp thánh thiện

- Grace: Lời chúc phúc của Chúa

- Guinevere: Tinh khiết

- Gwen, Gwendolyn: Trong sáng

- Gwynne: Ngay thẳng

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái H

- Haley, Hayley, Heroine: Anh thư, nữ anh hùng

- Hanna: Lời chúc phúc của Chúa

- Harriet: Người thông suốt

- Heather: hoa thạch nam

- Helen, Helena: Dịu dàng

- Hetty: Người được nhiều người biết đến

- Holly: ngọt như mật ong

- Hope: Hy vọng, lạc quan

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái I

- Ida, Idelle: Lời chúc mừng

- Imogen, Imogene: Ngoài sức tưởng tượng

- Ingrid: Yên bình

- Irene: Hòa bình

- Iris: Cồng vồng

- Ivy: Quà tặng của Thiên Chúa

- Ivory: Trắng như ngà

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái J

- Jacqueline: Nữ tính

- Jade: Trang sức lộng lẫy

- Jane, Janet: Duyên dáng

- Jasmine: Như một bông hoa

- Jemima: Con chim bồ câu

- Jennifer: Con sóng

- Jessica, Jessie: Khỏe mạnh

- Jewel: Viên ngọc quý

- Jillian, Jill: Bé nhỏ

- Joan: Duyên dáng

- Josephine: Giấc mơ đẹp

- Judith, Judy: Được ca ngợi

- Juliana, Julie: Tươi trẻ

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái K

- Kacey Eagle: Đôi mắt

- Kara: Chỉ duy nhất có một

- Karen, Karena: Tinh khiết

- Kate: Tinh khiết

- Katherine, Kathy, Kathleen, Katrina: Tinh khiết

- Keely: Đẹp đẽ

- Kelsey: Chiến binh

- Kendra: Khôn ngoan

- Kerri: Chiến thắng bóng tối

- Kyla: Đáng yêu

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái L

- Lacey: Niềm vui sướng

- Lara: Được nhiều người yêu mến

- Larina: Cánh chim biển

- Larissa: Giàu có và hạnh phúc

- Laura, Laurel, Loralie, Lauren Laurel: Cây nguyệt quế

- Laverna: Mùa xuân

- Leah, Leigh: Niềm mong đợi

- Lee, Lea: Phóng khoáng

- Leticia: Niềm vui

- Lilah, Lillian, Lilly:Hoa huệ tây

- Linda: Xinh đẹp

- Linette: Hòa bình

- Lois:Nữ tính

- Lucia, Luciana, Lucille:Dịu dàng

- Lucinda, Lucy: Ánh sáng của tình yêu

- Luna: Có bình minh Shining

- Lynn: Thác nước

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái M

- Mabel:Tử tế, tốt bụng và nhã nhặn

- Madeline:Cái tháp cao ai cũng phải ngước nhìn

- Madge: Một viên ngọc

- Magda, Magdalene: Một tòa tháp

- Maggie: Một viên ngọc

- Maia: Một ngôi sao

- Maisie: Cao quý

- Mandy: Hòa đồng, vui vẻ

- Marcia:Nữ tính

- Margaret: Một viên ngọc

- Maria, Marie, Marian, Marilyn: Các hình thức khác của tên Mary, nghĩa là ngôi sao biển

- Marnia:Cô gái trên bãi biển

- Megan: Người làm việc lớn

- Melanie: Người chống lại bóng đêm

- Melinda: Biết ơn

- Melissa:Con ong nhỏ

- Mercy: Rộng lượngvà từ bi

- Michelle:Nữ tính

- Mirabelle: kỳ diệu và đẹp đẽ

- Miranda: Người đáng ngưỡng mộ

- Myra: Tuyệt vời

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái N

- Nadia, Nadine: Niềm hy vọng

- Nancy: Hòa bình

- Naomi: Đam mê

- Natalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinh

- Nathania: Món quà của Chúa

- Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng

- Nerissa: Con gái của biển

- Nerita: Sinh ra từ biển

- Nessa, Nessa:Tinh khiết

- Nicolette: Chiến thắng

- Nina: Người công bằng

- Noelle: Em bé của đêm Giáng sinh

- Nola, Noble: Người được nhiều người biết đến

- Nora, Norine: Trọng danh dự

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái O

- Odette: Âm nhạc

- Olga: Thánh thiện

- Olivia, Olive: Biểu tượng của hòa bình

- Opal: Đá quý

- Ophelia: Chòm sao Thiên hà

- Oprah: Hoạt ngôn

- Oriel, Orlena: Quý giá

- Orlantha: Người của đất

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái P

- Pamela:Ngọt như mật ong

- Pandora:Người có nhiều năng khiếu

- Pansy:Ý nghĩ

- Patience:Kiên nhẫn và đức hạnh

- Patricia:Quý phái

- Pearl, Peggy, Peg: Viên ngọc quý

- Philippa: Giàu nữ tính

- Phoebe: Ánh trăng vàng

- Phyllis:Cây cây xanh tốt

- Primavera: Nơi mùa xuân bắt đầu

- Primrose:Hoa hồng

- Priscilla:Hiếu thảo

- Prudence:Cẩn trọng

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái Q

- Queen, Queenie: Nữ hoàng

- Quenna:Mẹ của nữ hoàng

- Questa: Người kiếm tìm

- Quinella, Quintana:

- Quintessa: Tinh hoa

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái R

- Rachel: Nữ tính

- Ramona:Khôn ngoan

- Rebecca: Ngay thẳng

- Regina:Hoàng hậu

- Renata, Renee:Người tái sinh

- Rhea: Trái đất

- Rhoda:Hoa hồng

- Rita: Viên ngọc quý

- Roberta: Được nhiều người biết đến

- Robin: Nữ tính

- Rosa, Rosalind, Rosann: Hoa hồng

- Rosemary:Tinh hoa của biển

- Roxanne: Bình Minh

- Ruby: Viên hồng ngọc

- Ruth: Bạn của tất cả mọi người

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái S

- Sabrina: Nữ thần sông

- Sacha: Vị cứu tinh củanhân loại

- Sadie:Người làm lớn

- Selena: Mặn mà, đằm thắm

- Sally: Người lãnh đạo

- Samantha: Người lắng nghe

- Scarlett: Màu đỏ

- Selene, Selena: Ánh trăng

- Shana:Đẹp đẽ

- Shannon:Khôn ngoan

- Sharon: Yên bình

- Sibyl, Sybil:Khôn ngoan và có tài tiên tri

- Simona, Simone:Người biết lắng nghe

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái T

- Tabitha: Con linh dương tinh ranh

- Talia: Tươi đẹp

- Tamara: Cây cọ

- Tammy: Hoàn hảo

- Tanya: Nữ hoàng

- Tara: Ngọn tháp

- Tatum: Sự bất ngờ

- Teresa, Teri Harvester

- Tess: Xuân thì

- Thalia: Niềm vui

- Thomasina:Con cừu non

- Thora: Sấm

- Tina: Nhỏ nhắn

- Tracy:Chiến binh

- Trina:Tinh khiết

- Trista: Độ lượng

- Trixie, Trix: Được chúc phúc

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái U

- Udele: Giàu có và thịnh vượng

- Ula:Viên ngọc của sông

- Ulrica: Thước đo cho tất cả

- Una: Một loài hoa

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái V

- Valda: Thánh thiện

- Valerie:Khỏe mạnh

- Vanessa: Con bướm

- Vania: Duyên dàng

- Veleda:Sự từng trải

- Vera: Sự thật

- Verda: Mùa xuân

- Veronica:Sự thật

- Victoria, Victorious: Chiến thắng

- Violet: Hoa Violet

- Virginia:Người trinh nữ

- Vita: Vui nhộn

- Vivian, Vivianne: Cuộc sống

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái W

- Whitney: Hòn đảo nhỏ

- Wilda: Cánh rừng thẳm

- Willa: Ước mơ

- Willow: Chữa lành

- Wilona:Mơ ước

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái Y

- Yolanda: Hoa Violet

- Yvette: Được thương xót

- Yvonne:Chòm sao Nhân Mã

Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ cái Z

- Zea:Lương thực

- Zelene: Ánh mặt trời

- Zera: Hạt giống

- Zoe:Đem lại sự sống

Tất cả những cái tên này thật ý nghĩa phải không nào? Vậy tại sao bạn không đặt tên tiếng Anh cho con gái ngay bây giờ nhỉ?

Yeutre.vn (Tổng hợp)

Ý kiến các mẹ (0)
  • Mới nhất
  • Quan tâm nhất