Tên tiếng anh hay cho con trai và con gái ba mẹ nên đặt

Đặt tên tiếng anh sao cho thật hay và ý nghĩa cho con là xu hướng mới của những người chuẩn bị làm bố mẹ trẻ, trong thời đại hội nhập hiện nay. Dưới đây là danh sách tên tiếng anh đẹp cho bé trai, bé gái, cùng một số tiêu chí hướng dẫn bố mẹ cách chọn tên ngoại ngữ đơn giản, mà vẫn trọn thông điệp tốt đẹp gửi gắm cho con.

1. Top những tên tiếng anh ý nghĩa cho con trai và con gái 

1.1. Tên tiếng anh cho con với ý nghĩa kiên cường, dũng mãnh

bé trai đeo kính

Đặt tên tiếng anh cho con trai với ý nghĩa mạnh mẽ

  • Tên cho con trai

Andrew: có nghĩa là kiên định, mạnh mẽ, khỏe khoắn

Alexander: nghĩa là người hộ vệ, có khả năng che chở, có uy tín.

Arnold: được ví như “người cai quản chim đại bàng” (eagle ruler), có thể hiểu như Chúa tể của những Chúa tể.

Brian: nghĩa là sự vững chãi, có uy lực.

Chad: có nghĩa là dũng mãnh và đáng tin như một chiến binh.

Drake: nghĩa là sẵn sàng xông pha, như chú rồng mạnh mẽ.

Gabriel: nghĩa là hùng mạnh, mãnh liệt.

Harold: nghĩa là dũng mạnh và đầy ý chí mang tính quân đội.

Harvey: là chàng trai xuất chúng, sẵn sàng chiến đấu và được tôn vinh.

Leon/ Leonard: là chàng sư tử dũng mãnh nhưng cũng rất nhẹ nhàng, tình cảm.

Louis: đây là tên tiếng Pháp có xuất xứ từ ngôn ngữ Đức cổ, nghĩa là một chiến binh quả cảm và nổi tiếng.

Marcus: lấy từ tên vị thần chiến tranh nổi tiếng của Hy Lạp Mars, nghĩa là mạnh mẽ, đầy quyền lực, tính hiếu chiến và sẵn sàng xả thân.

Richard: là chàng trai hùng dũng nhưng không kém phần dịu dàng.

Charles: nghĩa là một chiến binh dũng mãnh có tính kỷ luật của quân đội.

Vincent: nghĩa là chiến thắng, có khả năng chinh phục.

Walter: nghĩa là người đứng đầu và lãnh đạo đội quân.

William: là chàng trai có khao khát muốn bảo vệ, chở che cho người khác.

  • Tên cho con gái

bé gái mặc somi denim tạo dáng chụp ảnh

Một số tên tiếng Anh thể hiện sự mạnh mẽ cho các bé gái

Alexandra: nghĩa là người có khả năng bảo vệ.

Andrea: nghĩa là mạnh mẽ, kiên định.

Aubrey: nghĩa là mạnh mẽ, uy cường, người con gái nắm quyền lực.

Bridget: nghĩa là người nắm quyền lực trong tay, uy dũng.

Elfreda: là người có sức mạnh phi thường.

Eunice: nghĩa là người danh tiếng, có thể đạt được nhiều chiến công.

Euphemia: nghĩa là người tài năng, xứng đáng được coi trọng.

Fallon: nghĩa là có khí chất của người đứng đầu, lãnh đạo.

Gerda: là vị thần bảo vệ.

Griselda: nghĩa là chiến binh dũng mãnh, đại diện cho sức mạnh phái nữ.

Imelda: nghĩa là người có khả năng chinh phục được những thử thách và các mối quan hệ.

Iphigenia: nghĩa là cá tính và kiên định.

Jocelyn: nghĩa là người chiến thắng, vô địch.

Joyce: nghĩa là mạnh mẽ như vì Chúa tể quyền uy.

Louisa: nghĩa là chiến binh dũng mãnh.

Valerie: nghĩa là có sức khỏe, mạnh mẽ.

1.2. Tên tiếng anh cho con với ý nghĩa cao quý, trí tuệ thông thái, có cuộc sống tương lai giàu sang, tâm hồn thanh khiết

bé trai giơ tay phát biểu giờ học

Chọn tên tiếng anh thể hiện sự thông tường trí tuệ ở bé trai

  • Tên cho con trai

Albert/ Robert: nghĩa là chàng trai sáng dạ, đầy thanh khiết. 

Donald: là người đứng đầu, có khả năng cai trị.

Frederick: là chàng trai có tài lãnh đạo, đem đến hòa bình cho đất nước.

Eric: nghĩa là vị vua cai trị đất nước giàu đẹp đến muôn đời.

Henry/ Harry: là chàng trai có tài lãnh đạo, trị vì quốc gia.

Maximus: nghĩa là người xuất chúng, vĩ đại và tuyệt vời.

Raymond: là chàng trai luôn đưa ra những lời nói sáng suốt.

Ryder: nghĩa là người truyền thông tin.

  • Tên cho con gái

Adelaide: nghĩa là người con gái xuất thân đài các.

Alice: nghĩa là người con gái cao quý.

Adela/ Adele: nghĩa là cao quý, sang trọng.

Almira: nghĩa là công chúa, tiểu thư đài các.

Alva: biểu tượng của sự cao thượng.

Bertha: nghĩa là người thông minh và uyên bác.

Clara: nghĩa là trong sáng, như mặt hồ tinh khiết.

Donna: nghĩa là tiểu thư, đầy vẻ sang trọng.

Danielle: nghĩa là dịu dàng.

Davida: nghĩa là bí ẩn, nữ tính.

Deborah: nghĩa là siêng năng, chăm chỉ.

Diana, Diane: nghĩa là dịu dàng, nhẹ nhàng.

bé gái cầm chùm hoa

Một số tên tiếng anh cho con gái với ý nghĩa dịu dàng như loài hoa

Donna: nghĩa là quý bà sang trọng.

Dora: nghĩa là diệu kì như một món quà đáng trân quý.

Doris: nghĩa là êm ả, đẹp quyến rũ như biển khơi.

Gladys: nghĩa là công chúa, mang chút cá tính.

Freya: nghĩa là đài các tiểu thư. Đây cũng là tên của một vị nữ thần nổi tiếng trong thần thoại Bắc Âu.

Gloria: nghĩa là sự vinh quang đầy cao quý.

Jane, Janet: nghĩa là dịu dàng, duyên dáng, quý phái.

Jemima : nghĩa là chim bồ câu đem lại hòa bình, ôn hòa.

Jennifer: nghĩa là con sóng vừa dữ dội, vừa dịu êm.

Jewel: nghĩa là cao quý như viên ngọc sang trọng.

Jillian, Jill: nghĩa là đáng yêu, bé nhỏ.

Joan: nghĩa là dịu dàng, duyên dáng.

Juliana, Julie: nghĩa là tràn đầy sự sống và tươi trẻ.

Judith, Judy: nghĩa là xứng đáng được ngợi ca.

Martha: nghĩa là cô gái sang trọng, quý cô.

Phoebe: nghĩa là tinh khiết, thông minh, lộng lẫy.

Regina: nghĩa là nữ hoàng.

Sarah: nghĩa là tiểu thư.

Sophie: nghĩa là uyên bác, thông thạo mọi chuyện.

1.3. Tên tiếng anh cho con với ý nghĩa may mắn, yêu thương, được ban phúc

cậu bé đẹp trai có đôi mắt to

Một số tên tiếng Anh cho bé trai thể hiện sự ấm áp, hài hòa, sống tình cảm

  • Tên cho con trai

Alan: là chàng trai hài hòa, cho người đối diện cảm giác ấm áp.

Asher/ Benedict: là bé trai được chúc lành.

Darius: là người sở hữu nhiều tài sản về sau, giàu sang phú quý.

David: là bé trai đáng yêu, được mọi người quý mến.

Felix: nghĩa là đủ đầy may mắn và nguồn hạnh phúc.

Edgar/ Edric: nghĩa là giàu sang, phú quý, đường tiền tài thuận lợi.

Edward: dịch ra tiếng Việt có nghĩa là người nắm trong tay khối gia sản khổng lồ, đáng mơ ước.

Kenneth: là người có tướng mạo tuấn tú và vô cùng nồng nhiệt.

Paul: là cậu trai nhỏ bé, khiêm tốn, biết nhường nhịn.

  • Tên cho con gái

Amanda: là người luôn được yêu thương, quý mến.

Alethea: nghĩa là sự bộc trực, thẳng thắn.

Amity: nghĩa là mang đậm phẩm chất sẵn sàng hy sinh vì tình bạn cao cả, coi trọng các mối quan hệ.

Beatrix: nghĩa là được chúc lành, tràn đầy hạnh phúc.

Edna: nghĩa là vui vẻ, dễ gần, luôn mang đến sự dễ chịu cho những người mình tiếp xúc.

Ermintrude: là người con gái mỏng manh, yếu đuối và cần được yêu thương, che chở trọn vẹn.

Esperanza: nghĩa là cuộc sống luôn tràn đầy hy vọng vào một tương lai tươi sáng.

Farah: nghĩa là sự hứng khởi, năng động, pha chút cá tính nổi loạn, vui tươi, năng nổ.

Fidelia: là người con gái luôn tin tưởng và hy vọng mãnh liệt.

Felicity : nghĩa là sự phúc lành.

Harriet: nghĩa là người thông thạo, sáng suốt.

Heather: tên hoa thạch nam dịu dàng, nữ tính.

Hope: nghĩa là sự lạc quan, hy vọng.

mẹ và con gái âu yếm nhau trên bãi biển

Hãy đặt cho con gái tên tiếng Anh thể hiện tình yêu thương của bố mẹ - Ảnh Internet

Hilary: là người luôn vui vẻ, đem lại sự thoải mái cho người khác.

Irene: nghĩa là hòa bình, nhân ái, nồng hậu.

Gwen: nghĩa là được chúc lành.

Grainne: nghĩa là tình yêu thương.

Gwyneth: nghĩa là hạnh phúc, được chúc lành.

Giselle: nghĩa là lời thề, giữ lời hứa.

Kerenza: nghĩa là sự trìu mến, đáng yêu, đáng được trân trọng.

Letitia : nghĩa là nguồn vui, nguồn sống.

Ladonna : nghĩa là tiểu thư, xuất thân sang trọng.

Milcah: nghĩa là nữ hoàng.

Mirabel: nghĩa là sự hoàn hảo, tuyệt vời.

Orla: nghĩa là công chúa đáng yêu.

Oralie: nghĩa là người có sứ mệnh đem lại tình yêu, hạnh phúc cho mọi người xung quanh mình.

Philomena: nghĩa là được mọi người xung quanh yêu thương nhiều.

Rowena: nghĩa là sự nổi tiếng, uy lực, vui vẻ.

Serena: nghĩa là yên bình, thanh lặng.

Zelda: nghĩa là nguồn hạnh phúc.

Xandra: nghĩa là có khả năng bảo vệ, che chở.

Vera: nghĩa là người con gái có niềm tin mạnh mẽ.

Verity: nghĩa là sự thật, rõ ràng.

Viva / Vivian: nghĩa là năng động, hoạt bát và tràn đầy sức sống.

Victoria: biểu tượng của chiến thắng và vinh quang.

Winifred: nghĩa là sự bình yên, vui vẻ, hài hòa.

1.4. Tên tiếng anh cho con với ý nghĩa thiên nhiên, hoặc các hiện tượng ngũ hành của tự nhiên

bé dễ thương choàng khăn xanh

Chọn tên tiếng Anh cho bé trai theo ý nghĩa thiên nhiên - Ảnh Internet

  • Tên cho con trai

Douhlas: nghĩa là con suối màu đen, dòng sông xanh ấm áp, gần gũi. Những bé trai mang tên này thường sống rất tình cảm.

Dylan: nghĩa là bao la như biển cả, tâm hồn nghệ sĩ.

Neil: là chàng trai luôn tràn đầy lòng nhiệt huyết, sự cống hiến, khao khát chiếm hữu vị trí vô địch, và cũng "lãng tử" như mây trôi.

Samson: nghĩa là đứa con mạnh mẽ của mặt trời.

  • Tên cho con gái

Arora: nghĩa là dịu dàng, đầy khao khát như ánh bình minh sớm mai.

Alida: nghĩa là đáng yêu, vui nhộn như cô chim xinh bé nhỏ.

Anthea: nghĩa là nhẹ nhàng, hài hòa như hoa.

Azure: nghĩa là bầu trời xanh. Tên này xuất xứ từ ngôn ngữ Mỹ Latin nên có một số phiên bản khác nữa, như Ausra, Aquaria, Achor,...

Ciara: nghĩa là đầy sức hấp dẫn như màn đêm kì bí.

Calantha: nghĩa là tràn đầy sự sống, háo hức như hoa nở rộ.

Daisy: tên một loài hoa thuộc họ hoa hướng dương, nhiều màu sắc đa dạng như tím, hồng tím, trắng, vàng,...nhiều cánh nhỏ xíu và dài khép chụm khít nhau.

Esther: đây là tên của một nữ thần Do Thái tên Ishtar, nghĩa là ngôi sao sáng chỉ đường. Một số phiên bản khác của tên này gồm Esteri, Eistir, Ester,...

Edana: nghĩa là sự sống mãnh liệt như ngọn lửa.

Eira: nghĩa là tuyết trắng thanh khiết.

Elain: nghĩa là trong sáng và ngây thơ như hươu con.

Flora: nghĩa là đáng yêu như một loài hoa.

bé gái làm dáng chụp ảnh với thiên nhiên

Một số tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa đáng yêu như nàng công chúa

Heulwen: nghĩa là tỏa sáng ấm áp như ánh mặt trời.

Iolanthe: là tên một đóa hoa dịu dàng màu tím đầy mơ mộng.

Iris: nghĩa là hoa diên vĩ, hoặc ánh cầu vồng mang hy vọng, đá ngũ sắc kì bí.

Jasmine: Đây là tên có nguồn gốc tiếng Ba Tư, nghĩa là hoa nhài/ hoa lài màu trắng, rất đẹp, nhiều cánh nhỏ nhắn xếp chụm tạo hình tròn đáng yêu.

Jena: nghĩa là loắt choắt, đáng yêu như loài chim nhỏ nhắn cần được che chở và yêu thương.

Jocasta: nghĩa là sáng ngời, lộng lẫy như ánh mặt trời.

Layla: đây là tên có nguồn gốc tiếng Ả Rập, nghĩa là sinh ra giữa màn đêm bí ẩn, cuốn hút, dịu dàng.

Lily: nghĩa là dịu dàng như tên hoa huệ.

Lucasta: nghĩa là ánh mặt trăng soi sáng rạng ngời.

Maris/ Muriel: nghĩa là xanh ngời, mát lành như đại dương bao la yêu thương.

Oriana: nghĩa là ánh bình minh sáng rọi ấm áp.

Phedra: nghĩa là ánh sáng soi rọi, tâm hồn ngay thẳng.

Roxana: tên có nguồn gốc tiếng Ba Tư, nghĩa là "ngôi sao nhỏ", hay ánh bình minh.

Rosa/ Rosabella: nghĩa là ấm áp, quyến rũ như hoa hồng.

Selena: nghĩa là bầu trời, ánh trăng, là thiên đàng, là sự tỏa sáng ấm áp, viên mãn. Những bé gái mang tên này thường nhạy cảm, chịu khó, có khả năng cân bằng các mối quan hệ trong cuộc sống, và rất yêu quý, trân trọng gia đình mình.

Stella: tên có xuất xứ ngôn ngữ Latin, nghĩa là ngôi sao nhỏ trên bầu trời, thể hiện khao khát, ước vọng có được các mối quan hệ yêu thương, hạnh phúc.

Sterling: nghĩa là ngôi sao nhỏ nhắn, đáng yêu.

Serina: là ánh mặt trăng dịu dàng, trìu mến, tâm hồn thanh khiết và đầy ấm áp.

Violet: nghĩa là chung thủy như loài hoa violet quý phái màu tím.

1.5. Tên tiếng anh cho con với ý nghĩa gắn liền niềm tin tôn giáo

viết tên jacob

Đặt tên Jacob cho con mang ý nghĩa là người hộ vệ - Ảnh Internet

  • Tên cho con trai

Abraham: nghĩa là người đứng đầu, người dẫn lối.

Daniel: nghĩa là phân minh, công bằng.

Elijah/ Joel: nghĩa là thông tuệ, minh bạch, có nguồn gốc từ tiếng Do Thái Jehovah - "Chúa".

Emmanuel/ Manuel: mang ý nghĩa về sự bảo vệ, chở che, được chữa lành như "Chúa luôn hiện diện ở bên mình".

Issac: nghĩa là gần gũi, chân thật, vui vẻ.

Jacob: nghĩa là người che chắn, hộ vệ, có khả năng trấn giữ.

John: là chàng trai đôn hậu, thứ tha, từ bi.

Joshua: nghĩa là người cứu giúp, chữa lành.

Jonathan: nghĩa là được chúc lành, đầy ơn may mắn.

Matthew/ Nathan: mang nghĩa ấm áp như một món quà diệu kì được Chúa Trời ban cho.

Raphael: nghĩa là thứ tha, bao dung, được chúc lành.

Samuel: là chàng trai có khả năng lắng nghe.

Theodore: nghĩa là món quà diệu kì từ Chúa Trời.

Timothy: mang tính tôn thờ, giữ xác tín tôn giáo.

Zachary: nghĩa là "Chúa đã nhớ", đã chúc lành.

  • Tên cho con gái

Dorothy/ Dorothea: nghĩa là món quà do Chúa Trời ban.

Elizabeth/ Isabel: nghĩa là lời hứa của Chúa Trời, "lời Chúa hứa".

Jessica/ Jessie: nghĩa là sự khỏe mạnh.

Hanna : nghĩa là được Chúa ban phúc lành.

Dominica: nghĩa là dũng mãnh và đầy uy lực như Chúa tể.

Helen, Helena: nghĩa là ấm áp, dịu dàng như ánh mặt trời.

Holly: nghĩa là ngọt ngào như mật.

1.6. Tên tiếng anh cho con gắn liền với màu sắc và ý nghĩa của các loại đá quý

kim cương

Diamond là tên tiếng Anh cho bé gái chỉ sự giàu sang, mạnh mẽ

  • Tên cho con trai

Blake: có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là đen/ trắng.

Peter: đây là cái tên thông dụng và dễ thấy nhất, có nghĩa là "đá".

Rufus: dịch ra tiếng Việt nghĩa là chàng trai có “mái tóc đỏ”.

  • Tên cho con gái

Diamond: nghĩa là mạnh mẽ, cứng rắn như kim cương, nhưng khá khô khan.

Jade: nghĩa là lộng lẫy như trang sức sang quý. Bé gái nào mang cái tên này thường rất yêu thương gia đình mình, khao khát cuộc sống ổn định.

Kiera: nghĩa là cô bé có mái tóc đen huyền bí.

Gemma: nghĩa là viên ngọc sáng ngời, quý hiếm

Melanie: nghĩa là màu đen huyền bí, nhưng mang cảm giác dễ chịu.

Margaret/ Pearl: đều mang nghĩa tiếng Việt là ngọc trai.

Ruby: là cô gái dễ thương, xứng đáng được yêu mến như viên ngọc ruby màu đỏ.

Scarlet: nghĩa là màu đỏ tươi quyến rũ, nóng bỏng.

Sienna: dịch ra tiếng Việt là màu đỏ son, đỏ hung đất.

2. Vì sao nên đặt tên tiếng anh cho con?

tên tiếng anh

Chọn tên tiếng Anh cho con phù hợp với xu thế hội nhập - Ảnh Internet

Trước đây, nhiều người cho rằng, việc đặt tên tiếng Anh cho con dễ dàng hơn tên tiếng Việt, vì không cần phải quan tâm tên con có hợp tuổi bố mẹ hay không, chứa 3 hay 4 chữ là hay nhất, tốt nhất,...Tuy nhiên, khi việc chọn tên tiếng Anh ngày càng trở nên phổ biến, thì "kho tên" cho bé cũng trở nên đa dạng hơn. Bố mẹ có thể dễ dàng chọn cho con một cái tên vừa phù hợp với văn hóa nước mình, vừa hợp phong thủy theo ngũ hành, lại đáp ứng được mong muốn, khát vọng dành cho con cái khi trưởng thành.

Bé có tên tiếng Anh sẽ trở nên tự tin hơn khi giao tiếp với bạn bè ở môi trường quốc tế sau này. Điều này giúp bé mở rộng các mối quan hệ, cơ hội học tập, trao đổi trong thời kỳ hội nhập. Qua ý nghĩa tên của mình, trẻ có thể khẳng định được bản sắc cá nhân với những đặc điểm, dấu ấn riêng. Dù cái tên chưa hẳn đã phản ánh được phẩm chất, tính cách của một ai đó, nhưng ít hay nhiều, nó có ảnh hưởng đến công việc, khả năng thăng tiến, và đời sống xã hội của một người.

Nhất là khi bố mẹ có ý định cho con đi du học, thì việc chọn cho con một cái tên nước ngoài ưng ý và hàm chứa thông điệp tốt đẹp là vô cùng cần thiết. Điều này sẽ giúp hạn chế xảy ra trường hợp bất đồng ngôn ngữ giữa các quốc gia. Ví dụ, một bé trai tên Phúc, nhưng trong tiếng Anh, từ này được phát âm gần tương đồng với "Fuck" (/fʌk/), thế thì thật không hay chút nào, bố mẹ nhỉ!

3. Những cách chọn tên tiếng anh hay cho con cực đơn giản

thái tử harry

Có thể chọn tên tiếng Anh cho con theo nhân vật nổi tiếng mình hâm mộ - Ảnh Internet

  • Cách 1: Chọn theo phát âm tương đồng với tên tiếng Việt nhất của bé. Ví dụ, nếu bé trai tên Đạt, bố mẹ có thể chọn tên tiếng Anh cho con như Daniel, Douglas, David,...Với bé gái tên Hân, có thể chuyển sang tên tiếng Anh cho con thành Hanna, Harriet,...
  • Cách 2: Chọn theo chữ cái đầu tên tiếng Việt của bé. Ví dụ như tên tiếng Việt của bé là Hào, chọn tên tiếng Anh là Hank, Harry. Hoặc bé gái Oanh - Oriana. 
  • Cách 3:  Chọn theo tên người nổi tiếng nào đó trên thế giới giống với tên tiếng Việt của bé nhất để lấy cảm hứng. Ví dụ, nếu bố hâm mộ thái tử Harry điển trai có nụ cười ấm áp, đừng ngần ngại đặt ngay tên này cho con trai nếu đã chọn tên tiếng Việt cho con là Hải, Hùng, hay Hà,...Tương tự, có thể đặt tên tiếng Anh cho con gái là Jessie, gọi tắt là Jess, nếu bố mẹ là "fan" của ca sĩ Jessie J.
  • Cách 4:  Chọn theo ý nghĩa hay và tốt đẹp cho bé. Theo cách này thì vô cùng dễ dàng rồi, bố mẹ chỉ cần đọc lại một lượt danh sách ở đầu bài, chọn cho mình một cái tên ưng ý và đặt cho con là được.
  • Cách 5: Chọn theo những cái tên thông dụng hiện nay, chẳng hạn như tên các nhân vật trong phim truyền hình/ điện ảnh nước ngoài, tên ca sĩ, diễn viên, tên các thầy cô dạy tiếng Anh tại các Trung tâm ngoại ngữ đặt cho học viên,...

Top những tên tiếng anh cho con trai, con gái hay và ý nghĩa trên đây hẳn đã giúp bố mẹ có thêm nhiều gợi ý để đặt tên cho bé yêu nhà mình. Tùy vào tiêu chí riêng của mỗi cặp bố mẹ trẻ, hãy chọn cho con cái tên nước ngoài sao cho ấn tượng, giữ được bản sắc riêng của con, vừa gửi gắm những mong muốn tốt đẹp cho tương lai của bé yêu nhé.

Trúc Nguyễn tổng hợp

loading...

BÀI VIẾT MỚI

Ý kiến các mẹ ()
  • Mới nhất
  • Quan tâm nhất